ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dây thừng" (1件)
dây thừng

日本語
名ロープ
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
類語検索結果 "dây thừng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dây thừng" (1件)
Tôi dùng dây thừng để đóng gói hành lý.
荷造りのためにロープを使う。
